2. Độ êm ái là gì? Phân tích từ góc độ NVH (Noise – Vibration – Harshness)
Để hiểu lốp tác động thế nào đến độ êm, ta phải hiểu “êm ái” được đánh giá theo 3 yếu tố:
(1) Noise – Độ ồn
Bao gồm:
-
ồn mặt đường
-
ồn gió
-
ồn lốp tiếp xúc
-
ồn cộng hưởng khoang xe
(2) Vibration – Rung động
Rung truyền từ:
-
mặt đường
-
gai lốp
-
sidewall
-
khung lốp
(3) Harshness – Độ xóc / độ gai góc
Thể hiện cảm giác "cứng", "bập bềnh", "chói" khi qua gờ giảm tốc, ổ gà, mặt bê tông thô…
Lốp ảnh hưởng đến cả 3 yếu tố NVH, trong đó Sidewall (hông lốp) là bộ phận quan trọng nhất.
3. 12 Yếu tố của lốp ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm
-
Độ dày và độ mềm của hông lốp
-
Mặt gai (tread pattern)
-
Độ sâu và mật độ rãnh
-
Cấu trúc khung (ply, belt, carcass)
-
Hỗn hợp cao su (rubber compound)
-
Kích thước lốp (bề rộng, đường kính, tỷ lệ hông)
-
Áp suất lốp
-
Công nghệ giảm ồn
-
Độ tròn lốp (uniformity)
-
Trọng lượng lốp (mass & inertia)
-
Tuổi thọ – độ chai – độ cứng theo thời gian
-
Runflat vs Non-runflat
4. Cơ chế hấp thụ rung động của lốp
Lốp hoạt động như một “lò xo – giảm chấn” thứ hai đặt giữa mặt đường và hệ thống treo.
Khi bánh xe gặp gờ:
→ Sidewall bị biến dạng
→ Cao su hấp thụ rung
→ Năng lượng chuyển thành nhiệt
→ Giảm rung truyền vào cabin
Lốp càng mềm – biến dạng càng lớn – xe càng êm.
5. Hỗn hợp cao su và êm ái: phân tích sâu
Hỗn hợp cao su lốp gồm:
-
Natural Rubber – cao su thiên nhiên
-
Synthetic Rubber – cao su tổng hợp (SBR, BR...)
-
Silica – tăng êm, giảm ồn, giảm rolling resistance
-
Carbon Black – tăng độ bền nhưng làm lốp cứng hơn
-
Dầu thơm / nhựa – tăng độ đàn hồi
-
Chất kết dính, lưu hóa
Tỷ lệ silica càng cao → lốp càng êm.
Tỷ lệ carbon black càng cao → lốp càng cứng (dùng cho lốp thể thao).
6. Cấu trúc khung lốp ảnh hưởng ra sao?
Lốp được tạo bởi nhiều lớp:
-
Ply (lớp bố)
-
Belt (lớp đai)
-
Cap Ply (lớp ổn định tốc độ cao)
-
Sidewall (hông)
-
Inner liner (lớp chống thấm khí)
**Đai thép mềm → êm
Đai thép cứng → thể thao – bám đường nhưng xóc**
Ví dụ:
-
Lốp touring thường dùng đai thép mảnh, bố polyester mềm.
-
Lốp thể thao dùng đai thép dày, bố nylon hoặc aramid, rất cứng.
7. Mặt gai lốp ảnh hưởng đến độ êm như thế nào?
Gai mịn – rãnh nhỏ → êm (lốp touring – luxury)
Gai lớn – rãnh sâu → ồn và xóc (AT, MT, thể thao)
Các yếu tố:
-
Số lượng block gai nhiều → phân bố lực đều → êm hơn
-
Block lớn → tạo tiếng "bùm bụm" khi chạy
-
Khoảng cách giữa rãnh càng lớn → ồn càng cao
-
Góc cắt rãnh ảnh hưởng đến tần số rung
8. Độ cứng hông (sidewall stiffness) – yếu tố số 1 quyết định độ êm
Sidewall càng mềm → hấp thụ rung tốt → êm.
Sidewall càng cứng → độ chính xác lái cao → nhưng xe xóc.
Runflat có sidewall cực cứng → giảm êm 15–30%.
Lốp Touring có sidewall mềm nhất → êm nhất.
9. Áp suất lốp ảnh hưởng thế nào đến độ êm?
Áp suất cao:
-
Lốp cứng → cảm giác đường rõ → xóc
-
Tăng độ ồn
-
Giảm bám đường trên mặt xấu
Áp suất thấp:
-
Lốp mềm hơn → êm hơn
-
Nhưng nóng nhanh, ăn mòn vai, tăng tiêu hao nhiên liệu
Mức tối ưu:
→ 90–95% áp suất khuyến nghị trên tem cửa.
10. Kích thước lốp – và vì sao mâm nhỏ thường êm hơn mâm lớn?
Mâm 16–17 inch → nhiều cao su → sidewall dày → êm.
Mâm 18–20 inch → sidewall mỏng → dễ xóc → truyền rung mạnh.
Đây là lý do:
-
Toyota Camry bản 17 inch êm hơn bản 18 inch.
-
Mercedes C-Class bản tiêu chuẩn mâm 17 êm hơn bản AMG Line mâm 19.
11. Lốp Runflat – vì sao thường cứng?
Runflat có cấu tạo:
-
Sidewall dày gấp 2–3 lần lốp thường
-
Tăng chịu lực khi xì hơi
-
→ Cứng, nặng, rung nhiều
-
→ êm kém 10–30%
Dù vậy, công nghệ runflat thế hệ mới (Bridgestone RFT, Michelin ZP) đang cải thiện rất nhiều.
12. So sánh độ êm giữa các loại lốp
| Loại lốp | Độ êm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Touring / Comfort | ⭐⭐⭐⭐⭐ | êm nhất |
| Highway Terrain (HT) | ⭐⭐⭐⭐ | SUV chạy đô thị |
| All-season | ⭐⭐⭐⭐ | cân bằng |
| Sport / UHP | ⭐⭐ | cứng |
| Runflat | ⭐⭐ | khá cứng |
| All-terrain (AT) | ⭐ | ồn |
| Mud-terrain (MT) | ⭐ | cực ồn – xóc |
13. Độ ồn lốp ảnh hưởng đến êm ái như thế nào?
Tiếng ồn làm người lái cảm giác xe kém êm dù rung động không lớn.
Nguồn ồn gồm:
-
ồn mô phỏng tần số thấp từ block gai
-
ồn rít tần số cao từ không khí kẹt giữa rãnh
-
ồn cộng hưởng khoang bánh xe
14. Công nghệ giảm ồn hiện đại
1) Lốp có foam (Acoustic Tire, Comfort Foam)
-
Michelin Acoustic
-
Continental ContiSilent
-
Pirelli P Zero PNCS
-
Bridgestone B-Silent
Giảm 1–3 dB, tương đương giảm 10–20% độ ồn cảm nhận.
2) Thiết kế rãnh giảm ồn
-
Silent Groove
-
Variable Pitch
-
3D Sipes
15. Mặt đường ảnh hưởng đến êm ái ra sao?
Lốp êm hay không còn tùy loại đường:
| Mặt đường | Độ êm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhựa asphalt mịn | ⭐⭐⭐⭐⭐ | êm nhất |
| Bê tông tấm | ⭐⭐⭐ | giãn nở tạo tiếng “bụp bụp” |
| Đường đá dăm | ⭐⭐ | rung nhiều |
| Gạch block | ⭐ | ồn và xóc |
| Đường đất | ⭐ | rung mạnh |
16. Tuổi thọ – độ chai – độ cứng theo thời gian
Lốp thường chai sau 3–5 năm, dù còn gai.
Dấu hiệu lốp già làm xe hết êm:
-
Rung tăng
-
Độ ồn tăng
-
Cao su nứt chân chim
-
Sidewall cứng hơn
17. Lốp non – lốp già – lốp lỗi khiến xe mất êm
Các trường hợp:
-
Lốp non hơi → sidewall biến dạng → rung gợn
-
Lốp già → chai → cứng
-
Lốp lỗi (high spot, low spot) → rung lắc từ 60 km/h
-
Không cân bằng động → ồn gầm, rung vô lăng
-
Lốp vá nhiều lần → giảm độ mềm
18. Phân tích độ êm theo từng tốc độ
20–50 km/h:
→ Lốp quyết định 70% độ êm.
60–80 km/h:
→ Gai lốp và mặt đường chiếm ưu thế.
100–120 km/h:
→ Cấu trúc khung lốp và cân bằng động quan trọng nhất.
19. So sánh độ êm giữa các thương hiệu lớn
1. Lốp xe ô tô Michelin
-
êm nhất thế giới
-
dòng Primacy / Energy / Pilot Sport 5 cải thiện êm 20% so với thế hệ cũ
2. Lốp xe ô tô Continental
-
êm – bám đường tốt
-
ContiComfortContact, UC6 → rất êm
3. Lốp xe ô tô Bridgestone
-
êm vừa phải
-
Turanza → độ êm tốt
4. Lốp xe ô tô Yokohama
-
êm, cao su mềm
-
BluEarth → lựa chọn tốt
5. Lốp xe ô tô Pirelli
-
thể thao nhiều hơn êm
-
Cinturato P7 êm nhưng không bằng Michelin
20. Cách đo độ êm theo tiêu chuẩn quốc tế
Sử dụng:
-
Accelerometer đo rung
-
Microphone đo dB
-
NVH Analyzer
-
ISO 362, ISO 13325
21. Lời khuyên chọn lốp êm nhất
✔ Chọn lốp touring
✔ Chọn hông cao (tỷ lệ 55–65)
✔ Chọn mâm nhỏ 16–17 inch
✔ Chọn silica cao
✔ Chọn công nghệ foam
✔ Giữ áp suất ở mức 90–95% khuyến nghị
22. FAQ – 10 câu hỏi thường gặp
1. Lốp mềm có mau mòn hơn không?
→ Có, nhưng đổi lại êm hơn.
2. Lốp đắt có êm hơn?
→ Thường đúng, vì dùng silica, hợp chất cao cấp.
3. Tăng mâm có làm xe kém êm?
→ Gần như luôn luôn.
4. Lốp runflat có nên đổi sang lốp thường để êm hơn?
→ Ừ, sẽ êm hơn 20–30%.
5. Lốp AT có êm hơn HT?
→ Không, AT ồn và xóc.
23. Kết luận
Lốp là yếu tố số 1 quyết định độ êm ở tốc độ thấp và trung bình.
Muốn xe êm tối đa:
-
Chọn lốp touring
-
Sidewall mềm
-
Gai mịn
-
Công nghệ giảm ồn
-
Áp suất tối ưu
-
Bảo dưỡng định kỳ
Lốp tốt sẽ cải thiện ê êm – giảm ồn – tăng kiểm soát, giúp người lái thoải mái và an toàn hơn.